TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insubstantiality

US/ˌɪnt.səb.ˈstænt.ʃə.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

insubstantiality nghĩa là tính không có thực.

Nghĩa của insubstantiality

Danh từ

  1. Tính không có thực.
  2. Sự không có thực chất.
  3. Sự ít ỏi.
  4. Tính không vững chắc, tính mong manh.

Dạng từ của insubstantiality

Số nhiềuinsubstantialities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insubstantiality

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

insubstantiality nghĩa là gì?

insubstantiality (danh từ) nghĩa là tính không có thực.

insubstantiality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insubstantiality: giọng Mỹ (US) /ˌɪnt.səb.ˈstænt.ʃə.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.