insubstantiality
US/ˌɪnt.səb.ˈstænt.ʃə.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
insubstantiality nghĩa là tính không có thực.
Nghĩa của insubstantiality
Danh từ
- Tính không có thực.
- Sự không có thực chất.
- Sự ít ỏi.
- Tính không vững chắc, tính mong manh.
Dạng từ của insubstantiality
| Số nhiều | insubstantialities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insubstantiality
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
insubstantiality nghĩa là gì?
insubstantiality (danh từ) nghĩa là tính không có thực.
insubstantiality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insubstantiality: giọng Mỹ (US) /ˌɪnt.səb.ˈstænt.ʃə.lə.ti/.