insularity
UK/ɪn.sjuːˈlæ.ɹɪ.ti/
US/ɪn.sjəˈlæ.ɹɪ.ti/
giọng máy của trình duyệt
insularity nghĩa là Tính chất là một hòn đảo.
Nghĩa của insularity
Danh từ
- Tính chất là một hòn đảo.
Dạng từ của insularity
| Số nhiều | insularities |
Câu hỏi thường gặp
insularity nghĩa là gì?
insularity (danh từ) nghĩa là Tính chất là một hòn đảo.
insularity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insularity: giọng Anh (UK) /ɪn.sjuːˈlæ.ɹɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ɪn.sjəˈlæ.ɹɪ.ti/.