TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insurable

US/ɪn.ˈʃʊr.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

insurable nghĩa là Có thể bảo hiểm được.

Nghĩa của insurable

Tính từ

  1. Có thể bảo hiểm được.

Dạng từ của insurable

So sánh hơnmore insurable
So sánh nhấtmost insurable
Số nhiềuinsurables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insurable

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

insurable nghĩa là gì?

insurable (tính từ) nghĩa là Có thể bảo hiểm được.

insurable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insurable: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈʃʊr.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.