TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insurance

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈʃɔː.ɹəns/ US/ɪnˈʃʊɹ.əns/ giọng máy của trình duyệt

insurance nghĩa là sự bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm, bảo hiểm.

Nghĩa của insurance

Danh từ

  1. Sự bảo hiểm.
  2. Tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng.
  3. Hợp đồng bảo hiểm.

Dạng từ của insurance

Số nhiềuinsurances

Họ từ của insurance

Cụm từ, thành ngữ với insurance

  • insurance policy — Hợp đồng bảo hiểm.
  • insurance premium — Tiền đóng bảo hiểm.

Câu ví dụ với insurance

  • I have flood insurance. Tôi có bảo hiểm lũ lụt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

insurance nghĩa là gì?

insurance (danh từ) nghĩa là sự bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm, bảo hiểm.

insurance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insurance: giọng Anh (UK) /ɪnˈʃɔː.ɹəns/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈʃʊɹ.əns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.