TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insurance premium

US/ ˈpri.mi.əm/ giọng máy của trình duyệt

insurance premium nghĩa là tiền đóng bảo hiểm.

Nghĩa của insurance premium

Danh từ

  1. Kinh tế học Tiền đóng bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp

insurance premium nghĩa là gì?

insurance premium (danh từ) nghĩa là tiền đóng bảo hiểm.

insurance premium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insurance premium: giọng Mỹ (US) / ˈpri.mi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.