TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intending

US/ɪn.ˈtɛn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

intending nghĩa là tương lai.

Nghĩa của intending

Tính từ

  1. Tương lai.
    • an intending teachermột thầy giáo tương lai

Dạng từ của intending

Số nhiềuintendings

Câu hỏi thường gặp

intending nghĩa là gì?

intending (tính từ) nghĩa là tương lai.

intending phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intending: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtɛn.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.