intendment
US/ɪn.ˈtɛnd.mənt/
giọng máy của trình duyệt
intendment nghĩa là nghĩa chính thức.
Nghĩa của intendment
Danh từ
- Pháp lý Nghĩa chính thức (do pháp lý quy định).
Dạng từ của intendment
| Số nhiều | intendments |
Câu hỏi thường gặp
intendment nghĩa là gì?
intendment (danh từ) nghĩa là nghĩa chính thức.
intendment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intendment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtɛnd.mənt/.