TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intendment

US/ɪn.ˈtɛnd.mənt/ giọng máy của trình duyệt

intendment nghĩa là nghĩa chính thức.

Nghĩa của intendment

Danh từ

  1. Pháp lý Nghĩa chính thức (do pháp lý quy định).

Dạng từ của intendment

Số nhiềuintendments

Câu hỏi thường gặp

intendment nghĩa là gì?

intendment (danh từ) nghĩa là nghĩa chính thức.

intendment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intendment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtɛnd.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.