inteneration
US/ɪn.ˌtɛ.nə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
inteneration nghĩa là sự làm mềm lại, sự làm dịu lại.
Nghĩa của inteneration
Danh từ
- Sự làm mềm lại, sự làm dịu lại.
Dạng từ của inteneration
| Số nhiều | intenerations |
Câu hỏi thường gặp
inteneration nghĩa là gì?
inteneration (danh từ) nghĩa là sự làm mềm lại, sự làm dịu lại.
inteneration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inteneration: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˌtɛ.nə.ˈreɪ.ʃən/.