TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intensive care unit

giọng máy của trình duyệt

intensive care unit nghĩa là phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực.

Nghĩa của intensive care unit

Danh từ

  1. Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực, phòng hồi sức tích cực.

Dạng từ của intensive care unit

Số nhiềuintensive care units

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intensive care unit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

intensive care unit nghĩa là gì?

intensive care unit (danh từ) nghĩa là phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.