TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intensive

UK/ɪnˈtɛnsɪv/ US/ɪnˈtɛnsɪv/ giọng máy của trình duyệt

intensive nghĩa là mạnh, có cường độ lớn, làm mạnh mẽ, làm sâu sắc.

Nghĩa của intensive

Tính từ

  1. Mạnh, có cường độ lớn.
  2. Làm mạnh mẽ, làm sâu sắc.
  3. Tập trung sâu.
    • intensive bombingsự ném bom tập trung
    • intensive studysự nghiên cứu sâu
  4. Y học Tăng liều, ngày càng tăng liều.
  5. Ngôn ngữ học Nhấn mạnh.

Dạng từ của intensive

So sánh hơnmore intensive
So sánh nhấtmost intensive
Số nhiềuintensives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intensive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của intensive

Cụm từ, thành ngữ với intensive

  • intensive farming — Thâm canh.
  • intensive property (vật lý học) — đại lượng cường tính.
  • intensive care — Chăm sóc đặc biệt.
  • intensive care unit — Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực, phòng hồi sức tích cực.
  • intensive margin — Giới hạn thâm canh.

Câu hỏi thường gặp

intensive nghĩa là gì?

intensive (tính từ) nghĩa là mạnh, có cường độ lớn, làm mạnh mẽ, làm sâu sắc.

intensive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intensive: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɛnsɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtɛnsɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.