intensive
UK/ɪnˈtɛnsɪv/
US/ɪnˈtɛnsɪv/
giọng máy của trình duyệt
intensive nghĩa là mạnh, có cường độ lớn, làm mạnh mẽ, làm sâu sắc.
Nghĩa của intensive
Tính từ
- Mạnh, có cường độ lớn.
- Làm mạnh mẽ, làm sâu sắc.
- Tập trung sâu.
- intensive bombingsự ném bom tập trung
- intensive studysự nghiên cứu sâu
- Y học Tăng liều, ngày càng tăng liều.
- Ngôn ngữ học Nhấn mạnh.
Dạng từ của intensive
| So sánh hơn | more intensive |
| So sánh nhất | most intensive |
| Số nhiều | intensives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intensive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của intensive
Cụm từ, thành ngữ với intensive
- intensive farming — Thâm canh.
- intensive property (vật lý học) — đại lượng cường tính.
- intensive care — Chăm sóc đặc biệt.
- intensive care unit — Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực, phòng hồi sức tích cực.
- intensive margin — Giới hạn thâm canh.
Câu hỏi thường gặp
intensive nghĩa là gì?
intensive (tính từ) nghĩa là mạnh, có cường độ lớn, làm mạnh mẽ, làm sâu sắc.
intensive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intensive: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɛnsɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtɛnsɪv/.