interceptor
UK/ˈɪn.təɹˌsɛp.təɹ/
US/ˈɪn.təɹˌsɛp.təɹ/
giọng máy của trình duyệt
interceptor nghĩa là người chặn, cái chắn.
Nghĩa của interceptor
Danh từ
- Người chặn, cái chắn.
- Quân sự Không máy bay đánh chặn (để chặn máy bay địch).
Dạng từ của interceptor
| Số nhiều | interceptors |
Họ từ của interceptor
Câu hỏi thường gặp
interceptor nghĩa là gì?
interceptor (danh từ) nghĩa là người chặn, cái chắn.
interceptor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interceptor: giọng Anh (UK) /ˈɪn.təɹˌsɛp.təɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.təɹˌsɛp.təɹ/.