TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interchanger

US/ˌɪn.tɜː.ˈtʃeɪnd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

interchanger nghĩa là Xem interchange.

Nghĩa của interchanger

Danh từ

  1. Xem interchange

Dạng từ của interchanger

Số nhiềuinterchangers

Câu hỏi thường gặp

interchanger nghĩa là gì?

interchanger (danh từ) nghĩa là Xem interchange.

interchanger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interchanger: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.tɜː.ˈtʃeɪnd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.