interdict
UK/ˈɪntədɪkt/
US/ˈɪntɚdɪkt/
giọng máy của trình duyệt
interdict nghĩa là sự cấm, sự cấm chỉ, sự khai trừ, sự huyền chức.
Nghĩa của interdict
Danh từ
- Sự cấm, sự cấm chỉ.
- Tôn giáo Sự khai trừ, sự huyền chức.
Động từ
- Cấm, cấm chỉ.
- Tôn giáo Khai trừ, huyền chức.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (quân sự) ngăn chặn (tiếp tế...) bằng cách bắn phá đường giao thông.
Dạng từ của interdict
| Số nhiều | interdicts |
| Ngôi thứ ba số ít | interdicts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | interdicting |
| Quá khứ phân từ | interdicted |
| Quá khứ | interdicted |
Họ từ của interdict
Câu hỏi thường gặp
interdict nghĩa là gì?
interdict (danh từ, động từ) nghĩa là sự cấm, sự cấm chỉ, sự khai trừ, sự huyền chức.
interdict phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interdict: giọng Anh (UK) /ˈɪntədɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪntɚdɪkt/.