TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interdictor

US/ˈɪn.tɜː.ˌdɪk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

interdictor nghĩa là Xem interdict.

Nghĩa của interdictor

Danh từ

  1. Xem interdict

Dạng từ của interdictor

Số nhiềuinterdictors

Câu hỏi thường gặp

interdictor nghĩa là gì?

interdictor (danh từ) nghĩa là Xem interdict.

interdictor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interdictor: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.tɜː.ˌdɪk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.