TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interferometric

giọng máy của trình duyệt

interferometric nghĩa là Xem interferometer.

Nghĩa của interferometric

Tính từ

  1. Xem interferometer

Câu hỏi thường gặp

interferometric nghĩa là gì?

interferometric (tính từ) nghĩa là Xem interferometer.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.