TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interfold

giọng máy của trình duyệt

interfold nghĩa là xếp vào với nhau.

Nghĩa của interfold

Ngoại động từ

  1. Xếp vào với nhau.

Dạng từ của interfold

Ngôi thứ ba số ítinterfolds
Hiện tại phân từ (-ing)interfolding
Quá khứ phân từinterfolded
Quá khứinterfolded

Câu hỏi thường gặp

interfold nghĩa là gì?

interfold (ngoại động từ) nghĩa là xếp vào với nhau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.