TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intergenerational

giọng máy của trình duyệt

intergenerational nghĩa là Xảy ra hoặc tồn tại giữa hai hoặc nhiều thế hệ.

Nghĩa của intergenerational

Tính từ

  1. Xảy ra hoặc tồn tại giữa hai hoặc nhiều thế hệ.

Cụm từ, thành ngữ với intergenerational

  • intergenerational equity — Công bằng giữa các thế hệ.

Câu hỏi thường gặp

intergenerational nghĩa là gì?

intergenerational (tính từ) nghĩa là Xảy ra hoặc tồn tại giữa hai hoặc nhiều thế hệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.