TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interglacial

giọng máy của trình duyệt

interglacial nghĩa là gian băng.

Nghĩa của interglacial

Tính từ

  1. Địa lý,ddịa chất Gian băng.

Dạng từ của interglacial

Số nhiềuinterglacials

Câu hỏi thường gặp

interglacial nghĩa là gì?

interglacial (tính từ) nghĩa là gian băng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.