TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interior decoration

giọng máy của trình duyệt

interior decoration nghĩa là Đồ trang trí nội thất, đồ trang trí trong nhà.

Nghĩa của interior decoration

Danh từ

  1. Đồ trang trí nội thất, đồ trang trí trong nhà.

Dạng từ của interior decoration

Số nhiềuinterior decorations

Câu hỏi thường gặp

interior decoration nghĩa là gì?

interior decoration (danh từ) nghĩa là Đồ trang trí nội thất, đồ trang trí trong nhà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.