TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interlude

UK/ˈɪntə(ɹ)luːd/ US/ˈɪntə(ɹ)luːd/ giọng máy của trình duyệt

interlude nghĩa là tiết mục chuyển tiếp, thời gian ở giữa.

Nghĩa của interlude

Danh từ

  1. Sân khấu Tiết mục chuyển tiếp.
  2. Thời gian ở giữa (hai sự việc khác nhau, quãng giữa; sự việc xảy ra trong thời gian ở giữa).
  3. Âm nhạc Dạo giữa.
  4. Sử học Màn chen (màn kịch ngắn, xen vào giữa hai màn, trong vở kịch tôn giáo...).

Dạng từ của interlude

Số nhiềuinterludes
Ngôi thứ ba số ítinterludes
Hiện tại phân từ (-ing)interluding
Quá khứ phân từinterluded
Quá khứinterluded

Họ từ của interlude

Câu hỏi thường gặp

interlude nghĩa là gì?

interlude (danh từ) nghĩa là tiết mục chuyển tiếp, thời gian ở giữa.

interlude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interlude: giọng Anh (UK) /ˈɪntə(ɹ)luːd/, giọng Mỹ (US) /ˈɪntə(ɹ)luːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.