interlude
UK/ˈɪntə(ɹ)luːd/
US/ˈɪntə(ɹ)luːd/
giọng máy của trình duyệt
interlude nghĩa là tiết mục chuyển tiếp, thời gian ở giữa.
Nghĩa của interlude
Danh từ
- Sân khấu Tiết mục chuyển tiếp.
- Thời gian ở giữa (hai sự việc khác nhau, quãng giữa; sự việc xảy ra trong thời gian ở giữa).
- Âm nhạc Dạo giữa.
- Sử học Màn chen (màn kịch ngắn, xen vào giữa hai màn, trong vở kịch tôn giáo...).
Dạng từ của interlude
| Số nhiều | interludes |
| Ngôi thứ ba số ít | interludes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | interluding |
| Quá khứ phân từ | interluded |
| Quá khứ | interluded |
Họ từ của interlude
Câu hỏi thường gặp
interlude nghĩa là gì?
interlude (danh từ) nghĩa là tiết mục chuyển tiếp, thời gian ở giữa.
interlude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interlude: giọng Anh (UK) /ˈɪntə(ɹ)luːd/, giọng Mỹ (US) /ˈɪntə(ɹ)luːd/.