TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

internal drain

US/ ˈdreɪn/ giọng máy của trình duyệt

internal drain nghĩa là Sự xả tiền trong nước.

Nghĩa của internal drain

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự xả tiền trong nước.

Câu hỏi thường gặp

internal drain nghĩa là gì?

internal drain (danh từ) nghĩa là Sự xả tiền trong nước.

internal drain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của internal drain: giọng Mỹ (US) / ˈdreɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.