TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

internal energy

giọng máy của trình duyệt

internal energy nghĩa là nội năng.

Nghĩa của internal energy

Danh từ

  1. physics Nội năng

Dạng từ của internal energy

Số nhiềuinternal energies

Câu hỏi thường gặp

internal energy nghĩa là gì?

internal energy (danh từ) nghĩa là nội năng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.