TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

international monetarism

US/ ˈmɑː.nə.tə.ˌrɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

international monetarism nghĩa là Chủ nghĩa trọng tiền quốc tế.

Nghĩa của international monetarism

Danh từ

  1. Kinh tế học Chủ nghĩa trọng tiền quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

international monetarism nghĩa là gì?

international monetarism (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa trọng tiền quốc tế.

international monetarism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của international monetarism: giọng Mỹ (US) / ˈmɑː.nə.tə.ˌrɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.