TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

International Women's Day

giọng máy của trình duyệt

International Women's Day nghĩa là ngày quốc tế phụ nữ.

Nghĩa của International Women's Day

Danh từ riêng

  1. Ngày Quốc tế Phụ nữ.

Câu ví dụ với International Women's Day

  • Happy International Women's Day! Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

International Women's Day nghĩa là gì?

International Women's Day (danh từ riêng) nghĩa là ngày quốc tế phụ nữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.