TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

international trade

US/ ˈtreɪd/ giọng máy của trình duyệt

international trade nghĩa là thương mại quốc tế.

Nghĩa của international trade

Danh từ

  1. Kinh tế học Thương mại quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

international trade nghĩa là gì?

international trade (danh từ) nghĩa là thương mại quốc tế.

international trade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của international trade: giọng Mỹ (US) / ˈtreɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.