TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Internet of Things

giọng máy của trình duyệt

Internet of Things nghĩa là internet vạn vật.

Nghĩa của Internet of Things

Danh từ riêng

  1. Internet vạn vật, mạng lưới vạn vật kết nối internet, mạng lưới thiết bị kết nối internet.

Câu hỏi thường gặp

Internet of Things nghĩa là gì?

Internet of Things (danh từ riêng) nghĩa là internet vạn vật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.