TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

internist

US/ˈɪn.ˌtɜː.nɪst/ giọng máy của trình duyệt

internist nghĩa là bác sĩ nội khoa.

Nghĩa của internist

Danh từ

  1. Y học Bác sĩ nội khoa.

Dạng từ của internist

Số nhiềuinternists

Câu hỏi thường gặp

internist nghĩa là gì?

internist (danh từ) nghĩa là bác sĩ nội khoa.

internist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của internist: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌtɜː.nɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.