internment
UK/ɪnˈtɜːnmənt/
US/ɪnˈtɝnmənt/
giọng máy của trình duyệt
internment nghĩa là sự giam giữ, sự bị giam giữ.
Nghĩa của internment
Danh từ
- Sự giam giữ, sự bị giam giữ (ở một nơi nhất định).
Dạng từ của internment
| Số nhiều | internments |
Câu hỏi thường gặp
internment nghĩa là gì?
internment (danh từ) nghĩa là sự giam giữ, sự bị giam giữ.
internment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của internment: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɜːnmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtɝnmənt/.