internode
US/ˈɪn.tɜː.ˌnoʊd/
giọng máy của trình duyệt
internode nghĩa là gióng, lóng.
Nghĩa của internode
Danh từ
- Thực vật học Gióng, lóng.
Dạng từ của internode
| Số nhiều | internodes |
Câu hỏi thường gặp
internode nghĩa là gì?
internode (danh từ) nghĩa là gióng, lóng.
internode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của internode: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.tɜː.ˌnoʊd/.