TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

internode

US/ˈɪn.tɜː.ˌnoʊd/ giọng máy của trình duyệt

internode nghĩa là gióng, lóng.

Nghĩa của internode

Danh từ

  1. Thực vật học Gióng, lóng.

Dạng từ của internode

Số nhiềuinternodes

Câu hỏi thường gặp

internode nghĩa là gì?

internode (danh từ) nghĩa là gióng, lóng.

internode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của internode: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.tɜː.ˌnoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.