TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interpersonally

giọng máy của trình duyệt

interpersonally nghĩa là Xem interpersonal.

Nghĩa của interpersonally

Phó từ

  1. Xem interpersonal

Câu hỏi thường gặp

interpersonally nghĩa là gì?

interpersonally (phó từ) nghĩa là Xem interpersonal.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.