interphalangeal
giọng máy của trình duyệt
interphalangeal nghĩa là gian đốt, giữa đốt.
Nghĩa của interphalangeal
Tính từ
- giải phẫu Gian đốt, giữa đốt.
- interphalangeal jointkhớp gian đốt ngón tay
Dạng từ của interphalangeal
| Số nhiều | interphalangeals |
Câu hỏi thường gặp
interphalangeal nghĩa là gì?
interphalangeal (tính từ) nghĩa là gian đốt, giữa đốt.