interphase
US/ˈɪn.tɜː.ˌfeɪz/
giọng máy của trình duyệt
interphase nghĩa là kỳ gian phân.
Nghĩa của interphase
Danh từ
- Sinh học Kỳ gian phân.
Dạng từ của interphase
| Số nhiều | interphases |
| So sánh hơn | more interphase |
| So sánh nhất | most interphase |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interphase
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
interphase nghĩa là gì?
interphase (danh từ) nghĩa là kỳ gian phân.
interphase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interphase: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.tɜː.ˌfeɪz/.