TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interphase

US/ˈɪn.tɜː.ˌfeɪz/ giọng máy của trình duyệt

interphase nghĩa là kỳ gian phân.

Nghĩa của interphase

Danh từ

  1. Sinh học Kỳ gian phân.

Dạng từ của interphase

Số nhiềuinterphases
So sánh hơnmore interphase
So sánh nhấtmost interphase

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interphase

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

interphase nghĩa là gì?

interphase (danh từ) nghĩa là kỳ gian phân.

interphase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interphase: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.tɜː.ˌfeɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.