interruptor nghĩa là người gián đoạn, người ngắt lời.
Nghĩa của interruptor
Danh từ
Người gián đoạn.
Người ngắt lời.
Điện học Cái ngắt (điện).
Câu hỏi thường gặp
interruptor nghĩa là gì?
interruptor (danh từ) nghĩa là người gián đoạn, người ngắt lời.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.