intertangle
US/ˌɪn.tɜː.ˈtæŋ.ɡəl/
giọng máy của trình duyệt
intertangle nghĩa là làm vướng vào, làm vướng mắc, làm bối rối, làm lúng túng.
Nghĩa của intertangle
Động từ
- Làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại.
- Làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng.
- Làm rối rắm (nghĩa đen & nghĩa bóng).
Dạng từ của intertangle
| Ngôi thứ ba số ít | intertangles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | intertangling |
| Quá khứ phân từ | intertangled |
| Quá khứ | intertangled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intertangle
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
intertangle nghĩa là gì?
intertangle (động từ) nghĩa là làm vướng vào, làm vướng mắc, làm bối rối, làm lúng túng.
intertangle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intertangle: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.tɜː.ˈtæŋ.ɡəl/.