TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tangle

US/ˈteɪ̯ŋɡəl/ giọng máy của trình duyệt

tangle nghĩa là tảo bẹ, mớ rối, mớ lộn xộn, làm rối.

Nghĩa của tangle

Danh từ

  1. Thực vật học Tảo bẹ.
  2. Mớ rối, mớ lộn xộn.
    • to make a tangle of the ball of woollàm rối cuộn len
  3. Tình trạng lộn xộn, tình trạng rối rắm, trạng thái rối ren, trạng thái phức tạp.
    • to be in a tanglebị lạc đường lối; rối rắm, quẫn
    • to get in a tanglerối trí, lúng túng

Ngoại động từ

  1. Làm rối, làm rối tung, làm lộn xộn.
    • to tangle one's hairlàm rối tóc
  2. Nghĩa bóng Làm rối tung, làm phức tạp.
    • like a tangled skeinrối tung, rối như tơ vò

Nội động từ

  1. Rối, quấn vào nhau, vướng vào nhau.
  2. Trở nên rối rắm, trở nên phức tạp; rối trí, bối rối.

Dạng từ của tangle

Ngôi thứ ba số íttangles
Hiện tại phân từ (-ing)tangling
Quá khứ phân từtangled
Quá khứtangled
Số nhiềutangles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tangle nghĩa là gì?

tangle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tảo bẹ, mớ rối, mớ lộn xộn, làm rối.

tangle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tangle: giọng Mỹ (US) /ˈteɪ̯ŋɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.