interviewee
UK/ˌɪn.tə.vjuːˈiː/
US/ˌɪn.tɚ.vjuːˈiː/
giọng máy của trình duyệt
interviewee nghĩa là người được gặp mặt, người được gặp riêng, người được phỏng vấn.
Nghĩa của interviewee
Danh từ
- Người được gặp mặt, người được gặp riêng (đến xin việc...).
- Người được phỏng vấn.
Dạng từ của interviewee
| Số nhiều | interviewees |
Câu hỏi thường gặp
interviewee nghĩa là gì?
interviewee (danh từ) nghĩa là người được gặp mặt, người được gặp riêng, người được phỏng vấn.
interviewee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interviewee: giọng Anh (UK) /ˌɪn.tə.vjuːˈiː/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.tɚ.vjuːˈiː/.