interview
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪn.tə.vjuː/
US/ˈɪn.(t)ɚ.vju/
giọng máy của trình duyệt
interview nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt, cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
Nghĩa của interview
Danh từ
- Sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng.
- an interview between a job applicicant and the directorcuộc gặp riêng giữa người xin việc với ông giám đốc
- Cuộc phỏng vấn; bài phỏng vấn.
- a newpaper interviewcuộc phóng vấn báo chí
Ngoại động từ
- Gặp riêng, nói chuyện riêng.
- to interview job applicantsgặp riêng (hỏi riêng) những người đến xin việc
- Phỏng vấn.
Dạng từ của interview
| Số nhiều | interviews |
| Ngôi thứ ba số ít | interviews |
| Hiện tại phân từ (-ing) | interviewing |
| Quá khứ phân từ | interviewed |
| Quá khứ | interviewed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interview
Đồng nghĩa
Họ từ của interview
Câu ví dụ với interview
- Mennad invited Baya for an interview. Mennad đã mời Baya tham gia một cuộc phỏng vấn.
- During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire. Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.
- I hate interviews. Tôi ghét đi phỏng vấn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
interview nghĩa là gì?
interview (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt, cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
interview phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interview: giọng Anh (UK) /ˈɪn.tə.vjuː/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.(t)ɚ.vju/.