TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intervisit

giọng máy của trình duyệt

intervisit nghĩa là đi thăm lẫn nhau.

Nghĩa của intervisit

Ngoại động từ

  1. Đi thăm lẫn nhau.

Dạng từ của intervisit

Ngôi thứ ba số ítintervisits
Hiện tại phân từ (-ing)intervisiting
Quá khứ phân từintervisited
Quá khứintervisited

Câu hỏi thường gặp

intervisit nghĩa là gì?

intervisit (ngoại động từ) nghĩa là đi thăm lẫn nhau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.