TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intimateness

US/ˈɪn.tə.ˌmeɪt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

intimateness nghĩa là Xem intimate.

Nghĩa của intimateness

Danh từ

  1. Xem intimate

Câu hỏi thường gặp

intimateness nghĩa là gì?

intimateness (danh từ) nghĩa là Xem intimate.

intimateness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intimateness: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.tə.ˌmeɪt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.