intimidator
US/ɪn.ˈtɪ.mə.ˌdeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
intimidator nghĩa là kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ.
Nghĩa của intimidator
Danh từ
- Kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ dẫm.
Dạng từ của intimidator
| Số nhiều | intimidators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intimidator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
intimidator nghĩa là gì?
intimidator (danh từ) nghĩa là kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ.
intimidator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intimidator: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtɪ.mə.ˌdeɪ.tɜː/.