intolerably
giọng máy của trình duyệt
intolerably nghĩa là không chịu nổi.
Nghĩa của intolerably
Phó từ
- Không chịu nổi, quá quắt.
Dạng từ của intolerably
| So sánh hơn | more intolerably |
| So sánh nhất | most intolerably |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intolerably
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
intolerably nghĩa là gì?
intolerably (phó từ) nghĩa là không chịu nổi.