intracardiac
giọng máy của trình duyệt
intracardiac nghĩa là trong tim.
Nghĩa của intracardiac
Tính từ
- Trong tim.
- intracardiac surgeryphẫu thuật tim
Câu hỏi thường gặp
intracardiac nghĩa là gì?
intracardiac (tính từ) nghĩa là trong tim.