inundation
UK/ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
inundation nghĩa là sự tràn ngập, lụt, sự ngập nước.
Nghĩa của inundation
Danh từ
- Sự tràn ngập.
- Lụt; sự ngập nước.
Dạng từ của inundation
| Số nhiều | inundations |
Họ từ của inundation
Câu hỏi thường gặp
inundation nghĩa là gì?
inundation (danh từ) nghĩa là sự tràn ngập, lụt, sự ngập nước.
inundation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inundation: giọng Anh (UK) /ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/.