TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invar

US/ˈɪn.ˌvɑːr/ giọng máy của trình duyệt

invar nghĩa là hợp kim inva.

Nghĩa của invar

Danh từ

  1. Kỹ thuật Hợp kim inva.

Dạng từ của invar

Số nhiềuinvars

Câu hỏi thường gặp

invar nghĩa là gì?

invar (danh từ) nghĩa là hợp kim inva.

invar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invar: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌvɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.