invar
US/ˈɪn.ˌvɑːr/
giọng máy của trình duyệt
invar nghĩa là hợp kim inva.
Nghĩa của invar
Danh từ
- Kỹ thuật Hợp kim inva.
Dạng từ của invar
| Số nhiều | invars |
Câu hỏi thường gặp
invar nghĩa là gì?
invar (danh từ) nghĩa là hợp kim inva.
invar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invar: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌvɑːr/.