inventory cycle
US/ ˈsɑɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
inventory cycle nghĩa là Chu kỳ hàng tồn kho.
Nghĩa của inventory cycle
Danh từ
- Kinh tế học Chu kỳ hàng tồn kho.
Câu hỏi thường gặp
inventory cycle nghĩa là gì?
inventory cycle (danh từ) nghĩa là Chu kỳ hàng tồn kho.
inventory cycle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inventory cycle: giọng Mỹ (US) / ˈsɑɪ.kəl/.