TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inventory

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪn.vən.tɹi/ US/ˈɪn.vənˌtɔɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

inventory nghĩa là sự kiểm kê, nằng kiểm kê, sự tóm tắt, bản tóm tắt.

Nghĩa của inventory

Danh từ

  1. Sự kiểm kê; nằng kiểm kê; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hàng hoá tồn kho (của một nhà buôn).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự tóm tắt; bản tóm tắt.
  3. Bản kê tài nguyên; bản kê thú rừng... (ở một vùng...).

Ngoại động từ

  1. Kiểm kê.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tóm tắt.

Nội động từ

  1. Đáng giá (theo kiểm kê).
    • stocks inventorying at 2,000,000kho hàng đáng giá 2 triệu đồng theo kiểm kê

Dạng từ của inventory

Số nhiềuinventories
Ngôi thứ ba số ítinventories
Hiện tại phân từ (-ing)inventorying
Quá khứ phân từinventoried
Quá khứinventoried

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inventory

Đồng nghĩa

Họ từ của inventory

Cụm từ, thành ngữ với inventory

  • inventory cycle — Chu kỳ hàng tồn kho.
  • inventory investment — Đầu tư tồn kho.

Câu hỏi thường gặp

inventory nghĩa là gì?

inventory (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự kiểm kê, nằng kiểm kê, sự tóm tắt, bản tóm tắt.

inventory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inventory: giọng Anh (UK) /ˈɪn.vən.tɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.vənˌtɔɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.