TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inveterately

US/ɪn.ˈvɛ.tə.rət.li/ giọng máy của trình duyệt

inveterately nghĩa là thâm căn cố đế.

Nghĩa của inveterately

Phó từ

  1. Thâm căn cố đế.

Dạng từ của inveterately

So sánh hơnmore inveterately
So sánh nhấtmost inveterately

Câu hỏi thường gặp

inveterately nghĩa là gì?

inveterately (phó từ) nghĩa là thâm căn cố đế.

inveterately phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inveterately: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvɛ.tə.rət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.