TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invincible

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈvɪn.sə.bəl/ US/ɪnˈvɪn.sə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

invincible nghĩa là vô địch.

Nghĩa của invincible

Tính từ

  1. Vô địch, không thể bị đánh bại.
  2. Không thể khắc phục được (khó khăn...).

Dạng từ của invincible

Số nhiềuinvincibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invincible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với invincible

  • Tom thinks he's invincible. Tom nghĩ nó bất tử.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

invincible nghĩa là gì?

invincible (tính từ) nghĩa là vô địch.

invincible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invincible: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɪn.sə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɪn.sə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.