weak
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/wi(ː)k/
US/wi(ː)k/
giọng máy của trình duyệt
weak nghĩa là yếu, yếu ớt, thiếu nghị lực, yếu đuối.
Nghĩa của weak
Tính từ
- Yếu, yếu ớt.
- Weak pointĐiểm yếu
- to grow weakyếu đi
- Thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược.
- a weak momentmột phút yếu đuối
- weak charactertính tình nhu nhược mềm yếu
- Kém, non; thiếu quá.
- weak in algebrakém về đại số
- weak memorytrí nhớ kém
- weak sight and hearingmắt kém tai nghễnh ngãng
- a weak team of volleyball playersmột đội bóng chuyền kém
- a weak staffbiên chế thiếu quá
- Loãng, nhạt.
- weak teatrà loãng
Dạng từ của weak
| So sánh hơn | weaker |
| So sánh nhất | weakest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weak
Đồng nghĩa
anemicbreakablebroken-downdamageddecrepitdelicateeffeteexhaustedfaintflimsyfragilehurtimpotentinfirminjured
Trái nghĩa
Họ từ của weak
Cụm từ, thành ngữ với weak
- weak spot — Thóp.
Câu ví dụ với weak
- A person with weak eyes can't see far. Một người với mắt kém không thể nhìn được xa.
- She always sides with the weak. Cô ta luôn đứng về bên yếu.
- He thinks love is only for the weak. Anh ấy nghĩ rằng tình yêu chỉ dành cho kẻ yếu.
- The spirit is willing, but the flesh is weak. Lực bất tòng tâm.
- "My teeth are too weak for apples," said the boy. Cậu bé nói: "Răng tớ yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."
- She is too weak. Nó yếu quá.
- Tom and Mary are too weak to look after themselves. Tom và Mary quá yếu để tự chăm sóc bản thân.
- My level of Japanese is weak, so I can't write well. Vì tôi không giỏi tiếng Nhật cho nên tôi không thể viết tốt được.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
weak nghĩa là gì?
weak (tính từ) nghĩa là yếu, yếu ớt, thiếu nghị lực, yếu đuối.
weak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weak: giọng Anh (UK) /wi(ː)k/, giọng Mỹ (US) /wi(ː)k/.