inviolably
giọng máy của trình duyệt
inviolably nghĩa là bất khả xâm phạm.
Nghĩa của inviolably
Phó từ
- Bất khả xâm phạm.
Dạng từ của inviolably
| So sánh hơn | more inviolably |
| So sánh nhất | most inviolably |
Câu hỏi thường gặp
inviolably nghĩa là gì?
inviolably (phó từ) nghĩa là bất khả xâm phạm.